se débrouiller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ (Verbe pronominal):
- Xoay xở, khéo xoay xở: Hành động tự mình tìm cách giải quyết một vấn đề, vượt qua một tình huống khó khăn mà không cần hoặc có rất ít sự giúp đỡ từ bên ngoài. Nó thể hiện sự tháo vát, khả năng ứng biến và tự lực.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Il ne parle pas français, mais il se débrouille très bien à Paris. (Anh ấy không nói tiếng Pháp, nhưng anh ấy xoay xở rất tốt ở Paris.)
- Ne t'inquiète pas pour elle, elle sait se débrouiller toute seule. (Đừng lo cho cô ấy, cô ấy biết cách tự xoay xở một mình mà.)
- Comment vas-tu te débrouiller sans voiture ? (Cậu sẽ xoay xở thế nào khi không có xe hơi?)
Các cách sử dụng nâng cao
"Se débrouiller pour + infinitif": Xoay xở, tìm cách để làm một việc gì đó.
- Il s'est débrouillé pour obtenir des billets gratuits. (Anh ta đã xoay xở để lấy được vé miễn phí.)
"Se débrouiller comme on peut": Xoay xở theo cách mình có thể, cố gắng hết sức trong hoàn cảnh hiện có.
- Avec peu d'argent, on se débrouille comme on peut. (Với ít tiền, chúng tôi xoay xở theo cách chúng tôi có thể.)
"Débrouille-toi !" (thân mật): Một cách nói có nghĩa "Tự mà xoay xở lấy!", "Tự lo liệu đi!".
- Je ne peux pas t'aider, débrouille-toi ! (Tôi không thể giúp cậu, tự mà xoay xở lấy!)
Biến thể và từ gần giống
Débrouillard, débrouillarde (tính từ): Tháo vát, khéo xoay xở.
- C'est une personne très débrouillarde. (Đó là một người rất tháo vát.)
Débrouillardise (danh từ giống cái): Sự tháo vát, tài xoay xở.
- Faire preuve de débrouillardise. (Thể hiện sự tháo vát.)
Débrouiller (ngoại động từ): Gỡ rối, làm sáng tỏ (một vấn đề phức tạp).
- débrouiller une affaire compliquée (làm sáng tỏ một vụ việc phức tạp). Lưu ý: Đây là một từ riêng biệt, không phải là biến thể trực tiếp của "se débrouiller".
Từ đồng nghĩa
- Se débrouiller: S'arranger (tự sắp xếp, tự thu xếp), se tirer d'affaire (tự thoát khỏi tình thế khó khăn), se demerder (thông tục, nghĩa tương tự nhưng rất thân mật/không trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp này.
Thành ngữ liên quan
- Être débrouillard comme un renard: Tháo vát như một con cáo (rất tháo vát, khôn ngoan).
- Le système D (D viết tắt của "débrouille"): Chỉ cách thức, thái độ xoay xở, tìm mọi cách để đạt được mục đích, thường trong những tình huống thiếu thốn hoặc có quy định phức tạp. Đây là một khái niệm văn hóa phổ biến ở Pháp.
- Il a réparé sa voiture avec du fil et de la colle, c'est le système D typique. (Anh ấy sửa xe bằng dây và keo, đó là kiểu hệ thống D điển hình.)
tự động từ
- (thân mật) xoay xở, khéo xoay xở